Sporting de Gijón Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sporting de Gijón ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong LaLiga 2
Sporting de Gijón ghi trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Sporting de Gijón là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt LaLiga 2
Sporting de Gijón không ghi được bàn trong 18% tại LaLiga 2
Bàn thua
Sporting de Gijón để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại LaLiga 2
Sporting de Gijón để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Sporting de Gijón đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sporting de Gijón đã tham gia trong LaLiga 2
Sporting de Gijón tổng số bàn thắng mỗi trận 2.78 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Sporting de Gijón tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Sporting de Gijón tại LaLiga 2
CDG thống kê
Sporting de Gijón đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại LaLiga 2
Sporting de Gijón ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại LaLiga 2
Sporting de Gijón ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sporting de Gijón ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong LaLiga 2
Sporting de Gijón chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong LaLiga 2
Sporting de Gijón chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong LaLiga 2
Sporting de Gijón ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong LaLiga 2
Sporting de Gijón chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong LaLiga 2
Sporting de Gijón chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong LaLiga 2
Kèo Chấp Thống Kê
Sporting de Gijón ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Sporting de Gijón ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Sporting de Gijón ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong LaLiga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sporting de Gijón thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại LaLiga 2
Sporting de Gijón có trung bình 5.24 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Sporting de Gijón thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Sporting de Gijón có trung bình 1.61 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Sporting de Gijón thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Sporting de Gijón có trung bình 3.63 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Sporting de Gijón thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại LaLiga 2
Sporting de Gijón có trung bình 10.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Sporting de Gijón thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại LaLiga 2
Sporting de Gijón có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Sporting de Gijón thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại LaLiga 2
Sporting de Gijón có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sporting de Gijón Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 25 | 7 | 10 | 90:61 | 29 | 82 | |
| 2 | 42 | 22 | 11 | 9 | 65:44 | 21 | 77 | |
| 3 | 42 | 22 | 8 | 12 | 81:63 | 18 | 74 | |
| 4 | 42 | 21 | 10 | 11 | 75:52 | 23 | 73 | |
| 5 | 42 | 20 | 13 | 9 | 57:40 | 17 | 73 | |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 70:51 | 19 | 72 | |
| 7 | 42 | 20 | 12 | 10 | 48:33 | 15 | 72 | |
| 8 | 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | 12 | 67 | |
| 9 | 42 | 17 | 10 | 15 | 57:61 | -4 | 61 | |
| 10 | 42 | 18 | 7 | 17 | 60:54 | 6 | 61 | |
| 11 | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 16 | 11 | 15 | 56:55 | 1 | 59 | |
| 13 | 42 | 16 | 10 | 16 | 62:54 | 8 | 58 | |
| 14 | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 12 | 11 | 19 | 52:61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 11 | 13 | 18 | 43:51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 11 | 10 | 21 | 41:61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 10 | 10 | 22 | 47:69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 9 | 10 | 23 | 39:68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 8 | 12 | 22 | 35:59 | -24 | 36 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Sporting de Gijón Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Yanez R.
|
|
32 | 188 | 40 | - | - | 2 | - | - |
|
13
Sanchez C.
|
|
26 | 193 | 3 | - | - | - | - | 1 |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
20
Vazquez K.
|
|
33 | 173 | 16 | - | - | 3 | 1 | 8 |